schnarchen
schnarchen nghĩa là ngáy.
Nghĩa của schnarchen
Động từ
- Ngáy.
Chia động từ schnarchen
Hiện tại Präsens
- ich schnarche
- du schnarchst
- er/sie/es schnarcht
- wir schnarchen
- ihr schnarcht
- sie/Sie schnarchen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schnarchte
- du schnarchtest
- er/sie/es schnarchte
- wir schnarchten
- ihr schnarchtet
- sie/Sie schnarchten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geschnarcht
- du hast geschnarcht
- er/sie/es hat geschnarcht
- wir haben geschnarcht
- ihr habt geschnarcht
- sie/Sie haben geschnarcht
Tương lai Futur I
- ich werde schnarchen
- du wirst schnarchen
- er/sie/es wird schnarchen
- wir werden schnarchen
- ihr werdet schnarchen
- sie/Sie werden schnarchen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schnarche
- du schnarchest
- er/sie/es schnarche
- wir schnarchen
- ihr schnarchet
- sie/Sie schnarchen
Mệnh lệnh Imperativ
- schnarch! (du)
- schnarcht! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với schnarchen
- Ich muss zugeben, dass ich schnarche. Tôi phải nhận là tôi có ngáy...Tatoeba #519
- Sie gibt nur vor zu schlafen, deswegen schnarcht sie nicht. Cô ấy đang giả vờ ngủ, thế nên cô ấy không ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #525
- Tom schnarcht nur selten. Tom hiếm khi ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6625292
- Habe ich geschnarcht? Tôi có ngáy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3410562
- Tom schnarcht kaum. Tom hiếm khi ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6625293
- Ich schnarche. Tôi ngáy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7091840
- Schnarche ich? Tôi có ngáy không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13203100
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to snore
Câu hỏi thường gặp
schnarchen nghĩa là gì?
schnarchen (động từ) nghĩa là ngáy.
Chia động từ schnarchen ở thì hiện tại thế nào?
ich schnarche, du schnarchst, er/sie/es schnarcht, wir schnarchen, ihr schnarcht, sie/Sie schnarchen. Phân từ II: geschnarcht.