Chân ướt chân ráo tiếng Đức là gì?
"chân ướt chân ráo" trong tiếng Đức là feucht hinter den Ohren (tính từ).
feucht hinter den Ohren Tính từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chân ướt chân ráo.
Xem đầy đủ từ "feucht hinter den Ohren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chân ướt chân ráo tiếng Đức là gì?
"chân ướt chân ráo" trong tiếng Đức là feucht hinter den Ohren (tính từ).