TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chân dung tiếng Đức là gì?

"chân dung" trong tiếng Đức là das Porträt (danh từ).

das Porträt Danh từ · giống trung

/pɔrˈtrɛː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân dung.

Xem đầy đủ từ "Porträt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân dung tiếng Đức là gì?

"chân dung" trong tiếng Đức là das Porträt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.