TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chân trời sự kiện tiếng Đức là gì?

"chân trời sự kiện" trong tiếng Đức là der Ereignishorizont (danh từ).

der Ereignishorizont Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chân trời sự kiện.

Xem đầy đủ từ "Ereignishorizont": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chân trời sự kiện tiếng Đức là gì?

"chân trời sự kiện" trong tiếng Đức là der Ereignishorizont (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.