Châu báu tiếng Đức là gì?
"châu báu" trong tiếng Đức là der Schatz (danh từ).
der Schatz Danh từ · giống đực
/ʃat͡s/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Kho báu, châu báu.
Câu hỏi thường gặp
Châu báu tiếng Đức là gì?
"châu báu" trong tiếng Đức là der Schatz (danh từ).