TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Châu thổ tiếng Đức là gì?

"châu thổ" trong tiếng Đức là das Delta (danh từ).

das Delta Danh từ · giống trung

/ˈdɛlta/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Châu thổ.

Xem đầy đủ từ "Delta": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Châu thổ tiếng Đức là gì?

"châu thổ" trong tiếng Đức là das Delta (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.