TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Delta

Cấp độ ≈B2 danh từ giống trung Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdɛlta/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Deltas · sinh cách: des Deltas

das Delta nghĩa là châu thổ.

Nghĩa của Delta

Danh từ · giống trung

  1. Châu thổ.

Biến cách của Delta (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Deltadie Deltas
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Deltasder Deltas
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Deltaden Deltas
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Deltadie Deltas

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ delta (Greek letter); delta (geology)

Câu hỏi thường gặp

Delta nghĩa là gì?

Delta (danh từ) nghĩa là châu thổ.

Delta là der, die hay das?

Delta là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Delta); số nhiều: die Deltas.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.