das Delta
số nhiều: die Deltas · sinh cách: des Deltas
das Delta nghĩa là châu thổ.
Nghĩa của Delta
Danh từ · giống trung
- Châu thổ.
Biến cách của Delta (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Delta | die Deltas |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Deltas | der Deltas |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Delta | den Deltas |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Delta | die Deltas |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ delta (Greek letter); delta (geology)
Câu hỏi thường gặp
Delta nghĩa là gì?
Delta (danh từ) nghĩa là châu thổ.
Delta là der, die hay das?
Delta là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Delta); số nhiều: die Deltas.