Chèo tiếng Đức là gì?
"chèo" trong tiếng Đức là das Ruder (danh từ), rudern (động từ), das Paddel (danh từ).
das Ruder Danh từ · giống trung
/ˈruːdər/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèo.
rudern Động từ
/ˈʁuːdɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèo.
das Paddel Danh từ · giống trung
/ˈpadl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèo.
paddeln Động từ
/ˈpadəln/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chèo.
Xem đầy đủ từ "paddeln": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chèo tiếng Đức là gì?
"chèo" trong tiếng Đức là das Ruder (danh từ), rudern (động từ), das Paddel (danh từ).