TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chèo tiếng Đức là gì?

"chèo" trong tiếng Đức là das Ruder (danh từ), rudern (động từ), das Paddel (danh từ).

das Ruder Danh từ · giống trung

/ˈruːdər/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo.

Xem đầy đủ từ "Ruder": der/die/das, biến cách, cách chia →

rudern Động từ

/ˈʁuːdɐn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo.

Xem đầy đủ từ "rudern": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Paddel Danh từ · giống trung

/ˈpadl̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo.

Xem đầy đủ từ "Paddel": der/die/das, biến cách, cách chia →

paddeln Động từ

/ˈpadəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chèo.

Xem đầy đủ từ "paddeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chèo tiếng Đức là gì?

"chèo" trong tiếng Đức là das Ruder (danh từ), rudern (động từ), das Paddel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.