Chém đầu tiếng Đức là gì?
"chém đầu" trong tiếng Đức là köpfen (động từ), enthaupten (động từ).
köpfen Động từ
/ˈkœpfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt đầu, chém đầu.
enthaupten Động từ
/ɛntˈhaʊ̯ptn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chặt đầu, chém đầu.
Xem đầy đủ từ "enthaupten": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chém đầu tiếng Đức là gì?
"chém đầu" trong tiếng Đức là köpfen (động từ), enthaupten (động từ).