TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chì tiếng Đức là gì?

"chì" trong tiếng Đức là das Blei (danh từ).

das Blei Danh từ · giống trung

/blaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chì.

  • Blei ist ein Metall. Chì là kim loại.
  • Gold ist teurer als Blei. Vàng đắt hơn chì.

Xem đầy đủ từ "Blei": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chì tiếng Đức là gì?

"chì" trong tiếng Đức là das Blei (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.