Chì tiếng Đức là gì?
"chì" trong tiếng Đức là das Blei (danh từ).
das Blei Danh từ · giống trung
/blaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chì.
- Blei ist ein Metall. Chì là kim loại.
- Gold ist teurer als Blei. Vàng đắt hơn chì.
Câu hỏi thường gặp
Chì tiếng Đức là gì?
"chì" trong tiếng Đức là das Blei (danh từ).