TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Blei

danh từ giống trung
/blaɪ̯/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bleies

das Blei nghĩa là chì.

Nghĩa của Blei

Danh từ · giống trung

  1. Chì.

Biến cách của Blei (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Blei
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bleies
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Blei
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Blei

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Blei

Câu ví dụ với Blei

  • Gold ist teurer als Blei. Vàng đắt hơn chì. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8080327
  • Blei ist ein Metall. Chì là kim loại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1219205

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lead (chemical element - Pb, atomic number 82)

Câu hỏi thường gặp

Blei nghĩa là gì?

Blei (danh từ) nghĩa là chì.

Blei là der, die hay das?

Blei là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Blei).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.