der Bleistift
số nhiều: die Bleistifte · sinh cách: des Bleistiftes
der Bleistift nghĩa là bút chì, viết chì.
Nghĩa của Bleistift
Danh từ · giống đực
- Bút chì.
- Viết chì.
Biến cách của Bleistift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bleistift | die Bleistifte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bleistiftes | der Bleistifte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bleistift | den Bleistiften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bleistift | die Bleistifte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Bleistift
Câu ví dụ với Bleistift
- Darf ich mir Ihren Bleistift ausleihen? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636963
- Darf ich mir deinen Bleistift leihen? Cho mình mượn bút chì được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2636964
- Der Bleistift ist stumpf. Er muss gespitzt werden. Bút chì cùn rồi. Nó cần gọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3750904
- Ist das ein Bleistift? Đấy là bút chì đúng không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8225112
- Er sucht seinen Bleistift. Anh ấy đang tìm bút chì của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8320652
- Dieser Bleistift ist stumpf. Cái bút chì này bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11488396
- Der Bleistift ist stumpf. Chiếc bút chì bị cùn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11537899
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pencil (writing utensil with a graphite shaft)
Câu hỏi thường gặp
Bleistift nghĩa là gì?
Bleistift (danh từ) nghĩa là bút chì, viết chì.
Bleistift là der, die hay das?
Bleistift là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bleistift); số nhiều: die Bleistifte.