TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Farbstift

danh từ giống đực
/ˈfaʁpʃtɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Farbstifte · sinh cách: des Farbstiftes

der Farbstift nghĩa là bút chì màu.

Nghĩa của Farbstift

Danh từ · giống đực

  1. Bút chì màu.

Biến cách của Farbstift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Farbstiftdie Farbstifte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Farbstiftesder Farbstifte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Farbstiftden Farbstiften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Farbstiftdie Farbstifte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Farbstift

Đồng nghĩa

Họ từ của Farbstift

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colored pencil; any colored drawing utensil, thus including felt pens and crayons

Câu hỏi thường gặp

Farbstift nghĩa là gì?

Farbstift (danh từ) nghĩa là bút chì màu.

Farbstift là der, die hay das?

Farbstift là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Farbstift); số nhiều: die Farbstifte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.