TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Buntstift

danh từ giống đực
/ˈbʊn(t)ˌʃtɪft/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Buntstifte · sinh cách: des Buntstiftes

der Buntstift nghĩa là bút chì màu, bút chì, viết chì.

Nghĩa của Buntstift

Danh từ · giống đực

  1. Bút chì màu.
  2. Bút chì, viết chì.

Biến cách của Buntstift (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Buntstiftdie Buntstifte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Buntstiftesder Buntstifte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Buntstiftden Buntstiften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Buntstiftdie Buntstifte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Buntstift

Đồng nghĩa

Họ từ của Buntstift

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ colored pencil; any colored drawing utensil, thus including felt pens and crayons

Câu hỏi thường gặp

Buntstift nghĩa là gì?

Buntstift (danh từ) nghĩa là bút chì màu, bút chì, viết chì.

Buntstift là der, die hay das?

Buntstift là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Buntstift); số nhiều: die Buntstifte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.