der Wachsmalstift
số nhiều: die Wachsmalstifte · sinh cách: des Wachsmalstiftes
der Wachsmalstift nghĩa là viết chì màu, bút sáp.
Nghĩa của Wachsmalstift
Danh từ · giống đực
- Viết chì màu, bút sáp.
Biến cách của Wachsmalstift (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Wachsmalstift | die Wachsmalstifte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wachsmalstiftes | der Wachsmalstifte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wachsmalstift | den Wachsmalstiften |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Wachsmalstift | die Wachsmalstifte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crayon (of wax)
Câu hỏi thường gặp
Wachsmalstift nghĩa là gì?
Wachsmalstift (danh từ) nghĩa là viết chì màu, bút sáp.
Wachsmalstift là der, die hay das?
Wachsmalstift là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wachsmalstift); số nhiều: die Wachsmalstifte.