TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

bunt

/bʊnt/ giọng máy của trình duyệt

bunt nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.

Nghĩa của bunt

Tính từ

  1. Rực rỡ, sặc sỡ.

So sánh của bunt

So sánh hơnbunter
So sánh nhấtam buntesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ spotted, speckled; multi-colored; colorful; variegated; mixed, varied, heterogeneous

Câu hỏi thường gặp

bunt nghĩa là gì?

bunt (tính từ) nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.