bunt
/bʊnt/ giọng máy của trình duyệt
bunt nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.
Nghĩa của bunt
Tính từ
- Rực rỡ, sặc sỡ.
So sánh của bunt
| So sánh hơn | bunter |
| So sánh nhất | am buntesten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ spotted, speckled; multi-colored; colorful; variegated; mixed, varied, heterogeneous
Câu hỏi thường gặp
bunt nghĩa là gì?
bunt (tính từ) nghĩa là rực rỡ, sặc sỡ.