TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bunker

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈbʊŋkɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Bunkers

der Bunker nghĩa là boong-ke, hầm.

Nghĩa của Bunker

Danh từ · giống đực

  1. Boong-ke, hầm.

Biến cách của Bunker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bunkerdie Bunker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bunkersder Bunker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bunkerden Bunkern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bunkerdie Bunker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bunker (hardened shelter); bunker (obstacle on a golf course)

Câu hỏi thường gặp

Bunker nghĩa là gì?

Bunker (danh từ) nghĩa là boong-ke, hầm.

Bunker là der, die hay das?

Bunker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bunker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.