der Bunker
/ˈbʊŋkɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Bunkers
der Bunker nghĩa là boong-ke, hầm.
Nghĩa của Bunker
Danh từ · giống đực
- Boong-ke, hầm.
Biến cách của Bunker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bunker | die Bunker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bunkers | der Bunker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bunker | den Bunkern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bunker | die Bunker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bunker (hardened shelter); bunker (obstacle on a golf course)
Câu hỏi thường gặp
Bunker nghĩa là gì?
Bunker (danh từ) nghĩa là boong-ke, hầm.
Bunker là der, die hay das?
Bunker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bunker).