TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Bundesregierung

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 10.000 từ thông dụng nhất
[ˈbʊndəsʀeˌɡiːʀʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bundesregierungen · sinh cách: der Bundesregierung

die Bundesregierung nghĩa là chính quyền liên bang.

Nghĩa của Bundesregierung

Danh từ · giống cái

  1. Chính quyền liên bang.

Biến cách của Bundesregierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Bundesregierungdie Bundesregierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Bundesregierungder Bundesregierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Bundesregierungden Bundesregierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Bundesregierungdie Bundesregierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ federal government

Câu hỏi thường gặp

Bundesregierung nghĩa là gì?

Bundesregierung (danh từ) nghĩa là chính quyền liên bang.

Bundesregierung là der, die hay das?

Bundesregierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Bundesregierung); số nhiều: die Bundesregierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.