das Bundesland
số nhiều: die Bundesländer · sinh cách: des Bundeslandes
das Bundesland nghĩa là tiểu bang, bang.
Nghĩa của Bundesland
Danh từ · giống trung
- Tiểu bang, bang.
Biến cách của Bundesland (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Bundesland | die Bundesländer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bundeslandes | der Bundesländer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bundesland | den Bundesländern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Bundesland | die Bundesländer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ federal state (non-sovereign state); One of the 16 federal states of Germany; One of the 9 federal states of Austria
Câu hỏi thường gặp
Bundesland nghĩa là gì?
Bundesland (danh từ) nghĩa là tiểu bang, bang.
Bundesland là der, die hay das?
Bundesland là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Bundesland); số nhiều: die Bundesländer.