der Bund
số nhiều: die Bünde · sinh cách: des Bundes
der Bund nghĩa là đồng minh, liên bang.
Nghĩa của Bund
Danh từ · giống đực
- Đồng minh.
- Liên bang.
- Hội, liên minh, liên đoàn.
- Phím.
- Bó, chùm, buồng.
- Bang liên.
Biến cách của Bund (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Bund | die Bünde |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Bundes | der Bünde |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Bund | den Bünden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Bund | die Bünde |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bund
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ alliance, federation, league; covenant; fret (of a guitar); waistband; bunch; the federal government of a federated nation (specifically of Germany, Austria or Switzerland; especially in contrast to the governments of the constituting states/cantons)
Câu hỏi thường gặp
Bund nghĩa là gì?
Bund (danh từ) nghĩa là đồng minh, liên bang.
Bund là der, die hay das?
Bund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bund); số nhiều: die Bünde.