TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Bund

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bʊnt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Bünde · sinh cách: des Bundes

der Bund nghĩa là đồng minh, liên bang.

Nghĩa của Bund

Danh từ · giống đực

  1. Đồng minh.
  2. Liên bang.
  3. Hội, liên minh, liên đoàn.
  4. Phím.
  5. Bó, chùm, buồng.
  6. Bang liên.

Biến cách của Bund (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Bunddie Bünde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Bundesder Bünde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Bundden Bünden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Bunddie Bünde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Bund

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alliance, federation, league; covenant; fret (of a guitar); waistband; bunch; the federal government of a federated nation (specifically of Germany, Austria or Switzerland; especially in contrast to the governments of the constituting states/cantons)

Câu hỏi thường gặp

Bund nghĩa là gì?

Bund (danh từ) nghĩa là đồng minh, liên bang.

Bund là der, die hay das?

Bund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Bund); số nhiều: die Bünde.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.