TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Gebinde

danh từ giống trung
/ɡəˈbɪndə/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Gebindes

das Gebinde nghĩa là vòng hoa.

Nghĩa của Gebinde

Danh từ · giống trung

  1. Vòng hoa.

Biến cách của Gebinde (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Gebindedie Gebinde
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Gebindesder Gebinde
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Gebindeden Gebinden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Gebindedie Gebinde

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ package, bundle; wreath

Câu hỏi thường gặp

Gebinde nghĩa là gì?

Gebinde (danh từ) nghĩa là vòng hoa.

Gebinde là der, die hay das?

Gebinde là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Gebinde).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.