Chìm vào giấc ngủ tiếng Đức là gì?
"chìm vào giấc ngủ" trong tiếng Đức là einschlafen (động từ).
einschlafen Động từ
/ˈaɪ̯nˌʃlaːfən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngủ thiếp đi, chìm vào giấc ngủ.
Xem đầy đủ từ "einschlafen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chìm vào giấc ngủ tiếng Đức là gì?
"chìm vào giấc ngủ" trong tiếng Đức là einschlafen (động từ).