TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chín tới tiếng Đức là gì?

"chín tới" trong tiếng Đức là gar (tính từ).

gar Tính từ

/ɡaːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: (thức ăn) đã nấu chín, chín tới.

Xem đầy đủ từ "gar": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chín tới tiếng Đức là gì?

"chín tới" trong tiếng Đức là gar (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.