Chính thống tiếng Đức là gì?
"chính thống" trong tiếng Đức là konventionell (tính từ).
konventionell Tính từ
/kɔnvɛnt͡si̯oˈnɛl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chính thống.
Xem đầy đủ từ "konventionell": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Chính thống tiếng Đức là gì?
"chính thống" trong tiếng Đức là konventionell (tính từ).