TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chính văn tiếng Đức là gì?

"chính văn" trong tiếng Đức là der Mengentext (danh từ).

der Mengentext Danh từ · giống đực

/ˈmɛŋənˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chính văn.

Xem đầy đủ từ "Mengentext": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính văn tiếng Đức là gì?

"chính văn" trong tiếng Đức là der Mengentext (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.