der Mengentext
số nhiều: die Mengentexte · sinh cách: des Mengentextes
der Mengentext nghĩa là chính văn.
Nghĩa của Mengentext
Danh từ · giống đực
- Chính văn.
Biến cách của Mengentext (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Mengentext | die Mengentexte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Mengentextes | der Mengentexte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Mengentext | den Mengentexten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Mengentext | die Mengentexte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ body text
Câu hỏi thường gặp
Mengentext nghĩa là gì?
Mengentext (danh từ) nghĩa là chính văn.
Mengentext là der, die hay das?
Mengentext là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mengentext); số nhiều: die Mengentexte.