TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Mengentext

danh từ giống đực
/ˈmɛŋənˌtɛkst/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Mengentexte · sinh cách: des Mengentextes

der Mengentext nghĩa là chính văn.

Nghĩa của Mengentext

Danh từ · giống đực

  1. Chính văn.

Biến cách của Mengentext (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Mengentextdie Mengentexte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Mengentextesder Mengentexte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Mengentextden Mengentexten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Mengentextdie Mengentexte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ body text

Câu hỏi thường gặp

Mengentext nghĩa là gì?

Mengentext (danh từ) nghĩa là chính văn.

Mengentext là der, die hay das?

Mengentext là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Mengentext); số nhiều: die Mengentexte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.