TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chính yếu tiếng Đức là gì?

"chính yếu" trong tiếng Đức là primär (tính từ).

primär Tính từ

/priˈmɛːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chủ yếu, chính, chính yếu, bậc nhất.

Xem đầy đủ từ "primär": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chính yếu tiếng Đức là gì?

"chính yếu" trong tiếng Đức là primär (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.