primär
/priˈmɛːr/ giọng máy của trình duyệt
primär nghĩa là chủ yếu, chính.
Nghĩa của primär
Tính từ
- Chủ yếu, chính, chính yếu, bậc nhất.
So sánh của primär
| So sánh hơn | primärer |
| So sánh nhất | am primärsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primär
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ primary (of first rank, great importance); primary, original (direct, not derived)
Câu hỏi thường gặp
primär nghĩa là gì?
primär (tính từ) nghĩa là chủ yếu, chính.