TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

primär

/priˈmɛːr/ giọng máy của trình duyệt

primär nghĩa là chủ yếu, chính.

Nghĩa của primär

Tính từ

  1. Chủ yếu, chính, chính yếu, bậc nhất.

So sánh của primär

So sánh hơnprimärer
So sánh nhấtam primärsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với primär

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ primary (of first rank, great importance); primary, original (direct, not derived)

Câu hỏi thường gặp

primär nghĩa là gì?

primär (tính từ) nghĩa là chủ yếu, chính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.