der Prinz
số nhiều: die Prinzen · sinh cách: des Prinzen
der Prinz nghĩa là vương tử, hoàng tử.
Nghĩa của Prinz
Danh từ · giống đực
- Vương tử, hoàng tử.
Biến cách của Prinz (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Prinz | die Prinzen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prinzen | der Prinzen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prinzen | den Prinzen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Prinzen | die Prinzen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Prinz
- Der Prinz und die Prinzessin gingen zu ihrem Zimmer. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13964025
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prince
Câu hỏi thường gặp
Prinz nghĩa là gì?
Prinz (danh từ) nghĩa là vương tử, hoàng tử.
Prinz là der, die hay das?
Prinz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Prinz); số nhiều: die Prinzen.