die Prinzessin
số nhiều: die Prinzessinnen · sinh cách: der Prinzessin
die Prinzessin nghĩa là công chúa, bà chúa.
Nghĩa của Prinzessin
Danh từ · giống cái
- Công chúa, bà chúa.
Biến cách của Prinzessin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Prinzessin | die Prinzessinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Prinzessin | der Prinzessinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Prinzessin | den Prinzessinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Prinzessin | die Prinzessinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Prinzessin
- Der Prinz und die Prinzessin gingen zu ihrem Zimmer. Hoàng tử và công chúa đi vào phòng của họ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13964025
- Guten Morgen, Prinzessin! Chào buổi sáng, công chúa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10208700
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ princess (female member of a royal family other than a queen, especially a daughter or granddaughter)
Câu hỏi thường gặp
Prinzessin nghĩa là gì?
Prinzessin (danh từ) nghĩa là công chúa, bà chúa.
Prinzessin là der, die hay das?
Prinzessin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Prinzessin); số nhiều: die Prinzessinnen.