TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Prinzip

Cấp độ ≈B1 danh từ giống trung Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pʁɪnˈtsiːp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prinzipien · sinh cách: des Prinzips

das Prinzip nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.

Nghĩa của Prinzip

Danh từ · giống trung

  1. Nguyên lí, nguyên tắc.

Biến cách của Prinzip (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Prinzipdie Prinzipien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prinzipsder Prinzipien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prinzipden Prinzipien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Prinzipdie Prinzipien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Prinzip

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ principle

Câu hỏi thường gặp

Prinzip nghĩa là gì?

Prinzip (danh từ) nghĩa là nguyên lí, nguyên tắc.

Prinzip là der, die hay das?

Prinzip là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Prinzip); số nhiều: die Prinzipien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.