TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Priorität

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/pʁioʁiˈtɛːt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prioritäten · sinh cách: der Priorität

die Priorität nghĩa là sự ưu tiên.

Nghĩa của Priorität

Danh từ · giống cái

  1. Sự ưu tiên.

Biến cách của Priorität (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Prioritätdie Prioritäten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Prioritätder Prioritäten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Prioritätden Prioritäten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Prioritätdie Prioritäten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Priorität

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ priority (quality of being prioritized, especially of tasks and topics); priority (degree of prioritization); priority (task or topic considered prioritized)

Câu hỏi thường gặp

Priorität nghĩa là gì?

Priorität (danh từ) nghĩa là sự ưu tiên.

Priorität là der, die hay das?

Priorität là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Priorität); số nhiều: die Prioritäten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.