das Prisma
số nhiều: die Prismen · sinh cách: des Prismas
das Prisma nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.
Nghĩa của Prisma
Danh từ · giống trung
- Hình lăng trụ.
- Lăng kính.
Biến cách của Prisma (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Prisma | die Prismen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Prismas | der Prismen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Prisma | den Prismen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Prisma | die Prismen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prism
Câu hỏi thường gặp
Prisma nghĩa là gì?
Prisma (danh từ) nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.
Prisma là der, die hay das?
Prisma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Prisma); số nhiều: die Prismen.