TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Prisma

danh từ giống trung
/ˈpʁɪsma/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Prismen · sinh cách: des Prismas

das Prisma nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.

Nghĩa của Prisma

Danh từ · giống trung

  1. Hình lăng trụ.
  2. Lăng kính.

Biến cách của Prisma (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Prismadie Prismen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Prismasder Prismen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Prismaden Prismen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Prismadie Prismen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prism

Câu hỏi thường gặp

Prisma nghĩa là gì?

Prisma (danh từ) nghĩa là hình lăng trụ, lăng kính.

Prisma là der, die hay das?

Prisma là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Prisma); số nhiều: die Prismen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.