der Vorrang
số nhiều: die Vorränge · sinh cách: des Vorrangs
der Vorrang nghĩa là sự ưu tiên.
Nghĩa của Vorrang
Danh từ · giống đực
- Sự ưu tiên.
Biến cách của Vorrang (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Vorrang | die Vorränge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Vorrangs | der Vorränge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Vorrang | den Vorrängen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Vorrang | die Vorränge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Vorrang
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ precedence; priority; right of way, priority; preference
Câu hỏi thường gặp
Vorrang nghĩa là gì?
Vorrang (danh từ) nghĩa là sự ưu tiên.
Vorrang là der, die hay das?
Vorrang là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Vorrang); số nhiều: die Vorränge.