TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

wesentlich

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈveːzəntlɪç/ giọng máy của trình duyệt

wesentlich nghĩa là chủ yếu, chính.

Nghĩa của wesentlich

Tính từ

  1. Chủ yếu, chính.

So sánh của wesentlich

So sánh hơnwesentlicher
So sánh nhấtam wesentlichsten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với wesentlich

Trái nghĩa

Câu ví dụ với wesentlich

  • Euer Englisch ist wesentlich besser geworden. Tiếng Anh của bạn đã tiến bộ đáng kể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031252
  • Ihr Englisch ist wesentlich besser geworden. Tiếng Anh của cô ấy đã tiến bộ đáng kể. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14031256

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ essential (concerning the essence or true nature of something); crucial, principal, significant (of fundamental importance)

Câu hỏi thường gặp

wesentlich nghĩa là gì?

wesentlich (tính từ) nghĩa là chủ yếu, chính.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.