das Wesen
sinh cách: des Wesens
das Wesen nghĩa là sinh vật, tạo vật, bản chất.
Nghĩa của Wesen
Danh từ · giống trung
- Sinh vật, tạo vật.
- Bản chất.
Biến cách của Wesen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Wesen | die Wesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Wesens | der Wesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Wesen | den Wesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Wesen | die Wesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Wesen
Câu ví dụ với Wesen
- Ich bin ein menschliches Wesen. Tôi là con người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10623986
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ creature, being; essence, substance; character
- Hậu tố area of human activity
Câu hỏi thường gặp
Wesen nghĩa là gì?
Wesen (danh từ) nghĩa là sinh vật, tạo vật, bản chất.
Wesen là der, die hay das?
Wesen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Wesen).