Anwesen
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
[ˈanˌveːzn̩] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Anwesen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ property (piece of land with an owner)
Biến cách của Anwesen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Anwesen | die Anwesen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Anwesens | der Anwesen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Anwesen | den Anwesen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Anwesen | die Anwesen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.