Chòm sao tiếng Đức là gì?
"chòm sao" trong tiếng Đức là die Konstellation (danh từ), der Asterismus (danh từ), das Sternbild (danh từ).
die Konstellation Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm sao.
Xem đầy đủ từ "Konstellation": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Asterismus Danh từ · giống đực
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm sao.
Xem đầy đủ từ "Asterismus": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Sternbild Danh từ · giống trung
/ˈʃtɛʁnbɪlt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chòm sao.
Xem đầy đủ từ "Sternbild": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chòm sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Chòm sao tiếng Đức là gì?
"chòm sao" trong tiếng Đức là die Konstellation (danh từ), der Asterismus (danh từ), das Sternbild (danh từ).