TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chòm sao tiếng Đức là gì?

"chòm sao" trong tiếng Đức là die Konstellation (danh từ), der Asterismus (danh từ), das Sternbild (danh từ).

die Konstellation Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chòm sao.

Xem đầy đủ từ "Konstellation": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Asterismus Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chòm sao.

Xem đầy đủ từ "Asterismus": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Sternbild Danh từ · giống trung

/ˈʃtɛʁnbɪlt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chòm sao.

Xem đầy đủ từ "Sternbild": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "chòm sao" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Chòm sao tiếng Đức là gì?

"chòm sao" trong tiếng Đức là die Konstellation (danh từ), der Asterismus (danh từ), das Sternbild (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.