TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Sternbild

danh từ giống trung
/ˈʃtɛʁnbɪlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sternbilder · sinh cách: des Sternbildes

das Sternbild nghĩa là chòm sao.

Nghĩa của Sternbild

Danh từ · giống trung

  1. Chòm sao.

Biến cách của Sternbild (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Sternbilddie Sternbilder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sternbildesder Sternbilder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sternbildden Sternbildern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Sternbilddie Sternbilder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sternbild

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ constellation (collection of stars)

Câu hỏi thường gặp

Sternbild nghĩa là gì?

Sternbild (danh từ) nghĩa là chòm sao.

Sternbild là der, die hay das?

Sternbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sternbild); số nhiều: die Sternbilder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.