das Sternchen
sinh cách: des Sternchens
das Sternchen nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.
Nghĩa của Sternchen
Danh từ · giống trung
- Dấu sao, dấu hoa thị.
Biến cách của Sternchen (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sternchen | die Sternchen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sternchens | der Sternchen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sternchen | den Sternchen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sternchen | die Sternchen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little star; asterisk; starlet (young actor or singer, usually female)
Câu hỏi thường gặp
Sternchen nghĩa là gì?
Sternchen (danh từ) nghĩa là dấu sao, dấu hoa thị.
Sternchen là der, die hay das?
Sternchen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sternchen).