TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chó sói đất tiếng Đức là gì?

"chó sói đất" trong tiếng Đức là der Erdwolf (danh từ).

der Erdwolf Danh từ · giống đực

/ˈeːɐ̯tˌvɔlf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chó sói đất.

Xem đầy đủ từ "Erdwolf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chó sói đất tiếng Đức là gì?

"chó sói đất" trong tiếng Đức là der Erdwolf (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.