der Erdwolf
số nhiều: die Erdwölfe · sinh cách: des Erdwolfs
der Erdwolf nghĩa là chó sói đất.
Nghĩa của Erdwolf
Danh từ · giống đực
- Chó sói đất.
Biến cách của Erdwolf (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Erdwolf | die Erdwölfe |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erdwolfs | der Erdwölfe |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erdwolf | den Erdwölfen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Erdwolf | die Erdwölfe |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aardwolf
Câu hỏi thường gặp
Erdwolf nghĩa là gì?
Erdwolf (danh từ) nghĩa là chó sói đất.
Erdwolf là der, die hay das?
Erdwolf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Erdwolf); số nhiều: die Erdwölfe.