das Erdgas
số nhiều: die Erdgase · sinh cách: des Erdgases
das Erdgas nghĩa là khí thiên nhiên, khí ga, khí gas.
Nghĩa của Erdgas
Danh từ · giống trung
- Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốt.
Biến cách của Erdgas (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Erdgas | die Erdgase |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Erdgases | der Erdgase |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Erdgas | den Erdgasen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Erdgas | die Erdgase |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ natural gas
Câu hỏi thường gặp
Erdgas nghĩa là gì?
Erdgas (danh từ) nghĩa là khí thiên nhiên, khí ga, khí gas.
Erdgas là der, die hay das?
Erdgas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erdgas); số nhiều: die Erdgase.