TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Erdgas

danh từ giống trung
[ˈeːɐ̯tˌɡaːs] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Erdgase · sinh cách: des Erdgases

das Erdgas nghĩa là khí thiên nhiên, khí ga, khí gas.

Nghĩa của Erdgas

Danh từ · giống trung

  1. Khí thiên nhiên, khí ga, khí gas, khí đốt.

Biến cách của Erdgas (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Erdgasdie Erdgase
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Erdgasesder Erdgase
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Erdgasden Erdgasen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Erdgasdie Erdgase

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ natural gas

Câu hỏi thường gặp

Erdgas nghĩa là gì?

Erdgas (danh từ) nghĩa là khí thiên nhiên, khí ga, khí gas.

Erdgas là der, die hay das?

Erdgas là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Erdgas); số nhiều: die Erdgase.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.