TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chôn tiếng Đức là gì?

"chôn" trong tiếng Đức là begraben (động từ), beerdigen (động từ).

begraben Động từ

/bəˈɡʁaːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chôn, mai táng.

  • Wo liegt Michael Jackson begraben? Michael Jackson đã được chôn cất ở đâu?

Xem đầy đủ từ "begraben": der/die/das, biến cách, cách chia →

beerdigen Động từ

/bəˈʔeːɐ̯dɪɡŋ̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chôn, mai táng.

Xem đầy đủ từ "beerdigen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chôn tiếng Đức là gì?

"chôn" trong tiếng Đức là begraben (động từ), beerdigen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.