TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

begraben

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bəˈɡʁaːbm̩/ giọng máy của trình duyệt

begraben nghĩa là chôn, mai táng.

Nghĩa của begraben

Động từ

  1. Chôn, mai táng.

Chia động từ begraben

Trợ động từ (Perfekt): habenPhân từ II: begrabenPhân từ I: begrabend

Hiện tại Präsens

  • ich begrabe
  • du begräbst
  • er/sie/es begräbt
  • wir begraben
  • ihr begrabt
  • sie/Sie begraben

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich begrub
  • du begrubst
  • er/sie/es begrub
  • wir begruben
  • ihr begrubt
  • sie/Sie begruben

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe begraben
  • du hast begraben
  • er/sie/es hat begraben
  • wir haben begraben
  • ihr habt begraben
  • sie/Sie haben begraben

Tương lai Futur I

  • ich werde begraben
  • du wirst begraben
  • er/sie/es wird begraben
  • wir werden begraben
  • ihr werdet begraben
  • sie/Sie werden begraben

Giả định I Konjunktiv I

  • ich begrabe
  • du begrabest
  • er/sie/es begrabe
  • wir begraben
  • ihr begrabet
  • sie/Sie begraben

Mệnh lệnh Imperativ

  • begrab! (du)
  • begrabt! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với begraben

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với begraben

  • Wo liegt Michael Jackson begraben? Michael Jackson đã được chôn cất ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5773550

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bury (also figuratively)

Câu hỏi thường gặp

begraben nghĩa là gì?

begraben (động từ) nghĩa là chôn, mai táng.

Chia động từ begraben ở thì hiện tại thế nào?

ich begrabe, du begräbst, er/sie/es begräbt, wir begraben, ihr begrabt, sie/Sie begraben. Phân từ II: begraben.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.