TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Begleiter

danh từ giống đực
/bəˈɡlaɪ̯tɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Begleiters

der Begleiter nghĩa là mạo từ, quán từ.

Nghĩa của Begleiter

Danh từ · giống đực

  1. Mạo từ, quán từ.

Biến cách của Begleiter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Begleiterdie Begleiter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Begleitersder Begleiter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Begleiterden Begleitern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Begleiterdie Begleiter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Begleiter

Đồng nghĩa

Họ từ của Begleiter

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ companion; escort; accompanist; article

Câu hỏi thường gặp

Begleiter nghĩa là gì?

Begleiter (danh từ) nghĩa là mạo từ, quán từ.

Begleiter là der, die hay das?

Begleiter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Begleiter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.