begleiten
begleiten nghĩa là đi cùng, đi kèm, đưa, đệm đàn.
Nghĩa của begleiten
Động từ
- Đi cùng, đi kèm, đưa (ai) (biên soạn)
- Đệm đàn (âm nhạc) (biên soạn)
Chia động từ begleiten
Hiện tại Präsens
- ich begleite
- du begleitest
- er/sie/es begleitet
- wir begleiten
- ihr begleitet
- sie/Sie begleiten
Quá khứ đơn Präteritum
- ich begleitete
- du begleitetest
- er/sie/es begleitete
- wir begleiteten
- ihr begleitetet
- sie/Sie begleiteten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe begleitet
- du hast begleitet
- er/sie/es hat begleitet
- wir haben begleitet
- ihr habt begleitet
- sie/Sie haben begleitet
Tương lai Futur I
- ich werde begleiten
- du wirst begleiten
- er/sie/es wird begleiten
- wir werden begleiten
- ihr werdet begleiten
- sie/Sie werden begleiten
Giả định I Konjunktiv I
- ich begleite
- du begleitest
- er/sie/es begleite
- wir begleiten
- ihr begleitet
- sie/Sie begleiten
Mệnh lệnh Imperativ
- begleit! (du)
- begleitet! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Câu ví dụ với begleiten
- Ich möchte dich begleiten. Tôi muốn đi cùng với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #747153
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to accompany; to conduct, escort
Câu hỏi thường gặp
begleiten nghĩa là gì?
begleiten (động từ) nghĩa là đi cùng, đi kèm, đưa, đệm đàn.
Chia động từ begleiten ở thì hiện tại thế nào?
ich begleite, du begleitest, er/sie/es begleitet, wir begleiten, ihr begleitet, sie/Sie begleiten. Phân từ II: begleitet.