Begleitung
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bəˈɡlaɪ̯tʊŋ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Begleitung
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Accompaniment; working together in partnership.; The act of enabling individuals and communities to become more included and active citizens.
Biến cách của Begleitung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Begleitung | die Begleitungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Begleitung | der Begleitungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Begleitung | den Begleitungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Begleitung | die Begleitungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.