TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chú tiếng Đức là gì?

"chú" trong tiếng Đức là der Onkel (danh từ).

der Onkel Danh từ · giống đực

/ˈɔŋkəl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bác, chú, cậu.

  • Er ist nicht mein Vater, er ist mein Onkel. Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.
  • Er ist nicht mein Vater, sondern mein Onkel. Ông ấy không phải ba tôi, ông ta là chú của tôi.

Xem đầy đủ từ "Onkel": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chú tiếng Đức là gì?

"chú" trong tiếng Đức là der Onkel (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.