TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Chúng ta tiếng Đức là gì?

"chúng ta" trong tiếng Đức là wir (đại từ).

wir Đại từ

/viːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chúng tôi, chúng ta.

  • Die Einvernehmlichkeit deutet darauf hin, dass wir gegen die vorgeschlagene Idee sind. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.

Xem đầy đủ từ "wir": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Chúng ta tiếng Đức là gì?

"chúng ta" trong tiếng Đức là wir (đại từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.